1 nghìn Franc Rwanda sang Euro

Đổi tiền RWF sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RWF = 0,00085 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RWF sang EUR

Cách để chuyển từ Franc Rwanda sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RWF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RWF sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Euro
1 RWF 0,00085 EUR
5 RWF 0,00426 EUR
10 RWF 0,00851 EUR
20 RWF 0,01702 EUR
50 RWF 0,04255 EUR
100 RWF 0,08511 EUR
250 RWF 0,21276 EUR
500 RWF 0,42553 EUR
1000 RWF 0,85105 EUR
2000 RWF 1,70211 EUR
5000 RWF 4,25527 EUR
10000 RWF 8,51053 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Rwanda
1 EUR 1175,01000 RWF
5 EUR 5875,05000 RWF
10 EUR 11750,10000 RWF
20 EUR 23500,20000 RWF
50 EUR 58750,50000 RWF
100 EUR 117501,00000 RWF
250 EUR 293752,50000 RWF
500 EUR 587505,00000 RWF
1000 EUR 1175010,00000 RWF
2000 EUR 2350020,00000 RWF
5000 EUR 5875050,00000 RWF
10000 EUR 11750100,00000 RWF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83075 1,13165 84,12120 1,41145 1,56230 1,03790 23,19350
Bảng Anh 1,20373 1 1,36215 101,25500 1,69894 1,88051 1,24935 27,91770
Đô-la Mỹ 0,88365 0,73413 1 74,33500 1,24725 1,38055 0,91715 20,49530
Rupee Ấn Độ 0,01189 0,00988 0,01345 1 0,01678 0,01857 0,01234 0,27571

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.