5000 Franc Rwanda sang Euro

Đổi tiền RWF sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RWF = 0,00086 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RWF sang EUR

Cách để chuyển từ Franc Rwanda sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RWF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RWF sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Euro
1 RWF 0,00086 EUR
5 RWF 0,00432 EUR
10 RWF 0,00864 EUR
20 RWF 0,01729 EUR
50 RWF 0,04322 EUR
100 RWF 0,08644 EUR
250 RWF 0,21611 EUR
500 RWF 0,43221 EUR
1000 RWF 0,86442 EUR
2000 RWF 1,72885 EUR
5000 RWF 4,32212 EUR
10000 RWF 8,64423 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Rwanda
1 EUR 1156,84000 RWF
5 EUR 5784,20000 RWF
10 EUR 11568,40000 RWF
20 EUR 23136,80000 RWF
50 EUR 57842,00000 RWF
100 EUR 115684,00000 RWF
250 EUR 289210,00000 RWF
500 EUR 578420,00000 RWF
1000 EUR 1156840,00000 RWF
2000 EUR 2313680,00000 RWF
5000 EUR 5784200,00000 RWF
10000 EUR 11568400,00000 RWF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,11375 83,78350 1,41519 1,57889 1,03880 23,09920
Bảng Anh 1,20070 1 1,33735 100,60400 1,69930 1,89587 1,24728 27,73660
Đô-la Mỹ 0,89785 0,74775 1 75,22650 1,27065 1,41764 0,93290 20,74000
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01329 1 0,01689 0,01884 0,01240 0,27570

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.