Rupee Ấn Độ sang Dalasi Gambia

Đổi tiền INR sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,69499 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GMD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dalasi Gambia
1 INR 0,69499 GMD
5 INR 3,47494 GMD
10 INR 6,94988 GMD
20 INR 13,89976 GMD
50 INR 34,74940 GMD
100 INR 69,49880 GMD
250 INR 173,74700 GMD
500 INR 347,49400 GMD
1000 INR 694,98800 GMD
2000 INR 1389,97600 GMD
5000 INR 3474,94000 GMD
10000 INR 6949,88000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Rupee Ấn Độ
1 GMD 1,43887 INR
5 GMD 7,19435 INR
10 GMD 14,38870 INR
20 GMD 28,77740 INR
50 GMD 71,94350 INR
100 GMD 143,88700 INR
250 GMD 359,71750 INR
500 GMD 719,43500 INR
1000 GMD 1438,87000 INR
2000 GMD 2877,74000 INR
5000 GMD 7194,35000 INR
10000 GMD 14388,70000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85850 1,13396 85,48620 1,43520 1,58264 1,04386 23,74800
Bảng Anh 1,16483 1 1,32087 99,57680 1,67176 1,84350 1,21592 27,66230
Đô-la Mỹ 0,88186 0,75708 1 75,38730 1,26565 1,39567 0,92054 20,94250
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01004 0,01326 1 0,01679 0,01851 0,01221 0,27780

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.