Đô-la Canada sang Dalasi Gambia

Đổi tiền CAD sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 41,37230 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GMD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dalasi Gambia
1 CAD 41,37230 GMD
5 CAD 206,86150 GMD
10 CAD 413,72300 GMD
20 CAD 827,44600 GMD
50 CAD 2068,61500 GMD
100 CAD 4137,23000 GMD
250 CAD 10343,07500 GMD
500 CAD 20686,15000 GMD
1000 CAD 41372,30000 GMD
2000 CAD 82744,60000 GMD
5000 CAD 206861,50000 GMD
10000 CAD 413723,00000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Canada
1 GMD 0,02417 CAD
5 GMD 0,12085 CAD
10 GMD 0,24171 CAD
20 GMD 0,48342 CAD
50 GMD 1,20854 CAD
100 GMD 2,41708 CAD
250 GMD 6,04270 CAD
500 GMD 12,08540 CAD
1000 GMD 24,17080 CAD
2000 GMD 48,34160 CAD
5000 GMD 120,85400 CAD
10000 GMD 241,70800 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84595 1,12885 84,73660 1,43793 1,57914 1,04390 24,69130
Bảng Anh 1,18210 1 1,33435 100,16200 1,69970 1,86662 1,23400 29,18620
Đô-la Mỹ 0,88585 0,74943 1 75,06450 1,27380 1,39889 0,92475 21,87300
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00998 0,01332 1 0,01697 0,01864 0,01232 0,29139

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.