10 nghìn Dalasi Gambia sang Đô-la Canada

Đổi tiền GMD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GMD = 0,02340 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GMD sang CAD

Cách để chuyển từ Dalasi Gambia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GMD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Canada
1 GMD 0,02340 CAD
5 GMD 0,11702 CAD
10 GMD 0,23405 CAD
20 GMD 0,46810 CAD
50 GMD 1,17024 CAD
100 GMD 2,34049 CAD
250 GMD 5,85122 CAD
500 GMD 11,70245 CAD
1000 GMD 23,40490 CAD
2000 GMD 46,80980 CAD
5000 GMD 117,02450 CAD
10000 GMD 234,04900 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dalasi Gambia
1 CAD 42,72610 GMD
5 CAD 213,63050 GMD
10 CAD 427,26100 GMD
20 CAD 854,52200 GMD
50 CAD 2136,30500 GMD
100 CAD 4272,61000 GMD
250 CAD 10681,52500 GMD
500 CAD 21363,05000 GMD
1000 CAD 42726,10000 GMD
2000 CAD 85452,20000 GMD
5000 CAD 213630,50000 GMD
10000 CAD 427261,00000 GMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,13150 84,19250 1,41285 1,56457 1,03780 23,20820
Bảng Anh 1,20250 1 1,36060 101,23900 1,69891 1,88136 1,24796 27,90730
Đô-la Mỹ 0,88375 0,73497 1 74,40790 1,24865 1,38274 0,91725 20,51100
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01344 1 0,01678 0,01858 0,01233 0,27566

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.