1 Dalasi Gambia sang Đô-la Canada

Đổi tiền GMD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GMD = 0,02340 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GMD sang CAD

Cách để chuyển từ Dalasi Gambia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GMD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Canada
1 GMD 0,02340 CAD
5 GMD 0,11699 CAD
10 GMD 0,23398 CAD
20 GMD 0,46797 CAD
50 GMD 1,16992 CAD
100 GMD 2,33983 CAD
250 GMD 5,84957 CAD
500 GMD 11,69915 CAD
1000 GMD 23,39830 CAD
2000 GMD 46,79660 CAD
5000 GMD 116,99150 CAD
10000 GMD 233,98300 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dalasi Gambia
1 CAD 42,73810 GMD
5 CAD 213,69050 GMD
10 CAD 427,38100 GMD
20 CAD 854,76200 GMD
50 CAD 2136,90500 GMD
100 CAD 4273,81000 GMD
250 CAD 10684,52500 GMD
500 CAD 21369,05000 GMD
1000 CAD 42738,10000 GMD
2000 CAD 85476,20000 GMD
5000 CAD 213690,50000 GMD
10000 CAD 427381,00000 GMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83095 1,13310 84,28510 1,41445 1,56117 1,03750 23,20960
Bảng Anh 1,20344 1 1,36360 101,43100 1,70218 1,87875 1,24857 27,93100
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73335 1 74,38450 1,24830 1,37779 0,91560 20,48330
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01852 0,01231 0,27537

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.