20 Đô-la Canada sang Dalasi Gambia

Đổi tiền CAD sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 42,40020 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GMD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dalasi Gambia
1 CAD 42,40020 GMD
5 CAD 212,00100 GMD
10 CAD 424,00200 GMD
20 CAD 848,00400 GMD
50 CAD 2120,01000 GMD
100 CAD 4240,02000 GMD
250 CAD 10600,05000 GMD
500 CAD 21200,10000 GMD
1000 CAD 42400,20000 GMD
2000 CAD 84800,40000 GMD
5000 CAD 212001,00000 GMD
10000 CAD 424002,00000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Canada
1 GMD 0,02358 CAD
5 GMD 0,11792 CAD
10 GMD 0,23585 CAD
20 GMD 0,47170 CAD
50 GMD 1,17924 CAD
100 GMD 2,35848 CAD
250 GMD 5,89620 CAD
500 GMD 11,79240 CAD
1000 GMD 23,58480 CAD
2000 GMD 47,16960 CAD
5000 GMD 117,92400 CAD
10000 GMD 235,84800 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,13240 84,45440 1,42484 1,58179 1,03400 23,15720
Bảng Anh 1,19560 1 1,35385 100,97000 1,70348 1,89112 1,23625 27,68580
Đô-la Mỹ 0,88305 0,73863 1 74,58000 1,25825 1,39684 0,91300 20,44970
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01341 1 0,01687 0,01873 0,01224 0,27420

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.