Đô-la Mỹ sang Dalasi Gambia

Đổi tiền USD sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 52,67500 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang GMD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dalasi Gambia
1 USD 52,67500 GMD
5 USD 263,37500 GMD
10 USD 526,75000 GMD
20 USD 1053,50000 GMD
50 USD 2633,75000 GMD
100 USD 5267,50000 GMD
250 USD 13168,75000 GMD
500 USD 26337,50000 GMD
1000 USD 52675,00000 GMD
2000 USD 105350,00000 GMD
5000 USD 263375,00000 GMD
10000 USD 526750,00000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Mỹ
1 GMD 0,01898 USD
5 GMD 0,09492 USD
10 GMD 0,18984 USD
20 GMD 0,37969 USD
50 GMD 0,94921 USD
100 GMD 1,89843 USD
250 GMD 4,74607 USD
500 GMD 9,49215 USD
1000 GMD 18,98430 USD
2000 GMD 37,96860 USD
5000 GMD 94,92150 USD
10000 GMD 189,84300 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.