Euro sang Dalasi Gambia

Đổi tiền EUR sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 59,60490 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GMD

Cách để chuyển từ Euro sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dalasi Gambia
1 EUR 59,60490 GMD
5 EUR 298,02450 GMD
10 EUR 596,04900 GMD
20 EUR 1192,09800 GMD
50 EUR 2980,24500 GMD
100 EUR 5960,49000 GMD
250 EUR 14901,22500 GMD
500 EUR 29802,45000 GMD
1000 EUR 59604,90000 GMD
2000 EUR 119209,80000 GMD
5000 EUR 298024,50000 GMD
10000 EUR 596049,00000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Euro
1 GMD 0,01678 EUR
5 GMD 0,08389 EUR
10 GMD 0,16777 EUR
20 GMD 0,33554 EUR
50 GMD 0,83886 EUR
100 GMD 1,67772 EUR
250 GMD 4,19430 EUR
500 GMD 8,38860 EUR
1000 GMD 16,77720 EUR
2000 GMD 33,55440 EUR
5000 GMD 83,88600 EUR
10000 GMD 167,77200 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84985 1,12995 84,71970 1,44735 1,59586 1,04030 24,05370
Bảng Anh 1,17668 1 1,32955 99,68500 1,70302 1,87776 1,22410 28,30270
Đô-la Mỹ 0,88500 0,75213 1 74,97650 1,28090 1,41233 0,92065 21,28740
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01884 0,01228 0,28392

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.