Bảng Anh sang Dalasi Gambia

Đổi tiền GBP sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 70,22080 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang GMD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dalasi Gambia
1 GBP 70,22080 GMD
5 GBP 351,10400 GMD
10 GBP 702,20800 GMD
20 GBP 1404,41600 GMD
50 GBP 3511,04000 GMD
100 GBP 7022,08000 GMD
250 GBP 17555,20000 GMD
500 GBP 35110,40000 GMD
1000 GBP 70220,80000 GMD
2000 GBP 140441,60000 GMD
5000 GBP 351104,00000 GMD
10000 GBP 702208,00000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Bảng Anh
1 GMD 0,01424 GBP
5 GMD 0,07120 GBP
10 GMD 0,14241 GBP
20 GMD 0,28482 GBP
50 GMD 0,71204 GBP
100 GMD 1,42408 GBP
250 GMD 3,56020 GBP
500 GMD 7,12040 GBP
1000 GMD 14,24080 GBP
2000 GMD 28,48160 GBP
5000 GMD 71,20400 GBP
10000 GMD 142,40800 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85130 1,13310 85,03920 1,45241 1,59817 1,04155 24,17020
Bảng Anh 1,17467 1 1,33120 99,90660 1,70633 1,87757 1,22348 28,39580
Đô-la Mỹ 0,88245 0,75120 1 75,05000 1,28180 1,41044 0,91920 21,33100
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01332 1 0,01708 0,01879 0,01225 0,28422

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.