Franc Thụy Sĩ sang Dalasi Gambia

Đổi tiền CHF sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 57,37350 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GMD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dalasi Gambia
1 CHF 57,37350 GMD
5 CHF 286,86750 GMD
10 CHF 573,73500 GMD
20 CHF 1147,47000 GMD
50 CHF 2868,67500 GMD
100 CHF 5737,35000 GMD
250 CHF 14343,37500 GMD
500 CHF 28686,75000 GMD
1000 CHF 57373,50000 GMD
2000 CHF 114747,00000 GMD
5000 CHF 286867,50000 GMD
10000 CHF 573735,00000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Franc Thụy Sĩ
1 GMD 0,01743 CHF
5 GMD 0,08715 CHF
10 GMD 0,17430 CHF
20 GMD 0,34859 CHF
50 GMD 0,87148 CHF
100 GMD 1,74297 CHF
250 GMD 4,35743 CHF
500 GMD 8,71485 CHF
1000 GMD 17,42970 CHF
2000 GMD 34,85940 CHF
5000 GMD 87,14850 CHF
10000 GMD 174,29700 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85750 1,13480 85,57190 1,43535 1,58105 1,04385 23,77330
Bảng Anh 1,16618 1 1,32340 99,79360 1,67390 1,84382 1,21732 27,72430
Đô-la Mỹ 0,88125 0,75563 1 75,40700 1,26485 1,39324 0,91985 20,94930
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01220 0,27782

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.