1 Đô-la Canada sang Dalasi Gambia

Đổi tiền CAD sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 42,63740 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GMD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dalasi Gambia
1 CAD 42,63740 GMD
5 CAD 213,18700 GMD
10 CAD 426,37400 GMD
20 CAD 852,74800 GMD
50 CAD 2131,87000 GMD
100 CAD 4263,74000 GMD
250 CAD 10659,35000 GMD
500 CAD 21318,70000 GMD
1000 CAD 42637,40000 GMD
2000 CAD 85274,80000 GMD
5000 CAD 213187,00000 GMD
10000 CAD 426374,00000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Canada
1 GMD 0,02345 CAD
5 GMD 0,11727 CAD
10 GMD 0,23454 CAD
20 GMD 0,46907 CAD
50 GMD 1,17268 CAD
100 GMD 2,34536 CAD
250 GMD 5,86340 CAD
500 GMD 11,72680 CAD
1000 GMD 23,45360 CAD
2000 GMD 46,90720 CAD
5000 GMD 117,26800 CAD
10000 GMD 234,53600 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13725 84,78140 1,42298 1,58259 1,04130 23,13620
Bảng Anh 1,19489 1 1,35895 101,30900 1,70039 1,89111 1,24423 27,64650
Đô-la Mỹ 0,87935 0,73586 1 74,54950 1,25125 1,39159 0,91555 20,34400
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00987 0,01341 1 0,01678 0,01867 0,01228 0,27289

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.