1 nghìn Đô-la Canada sang Dalasi Gambia

Đổi tiền CAD sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 41,74170 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GMD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dalasi Gambia
1 CAD 41,74170 GMD
5 CAD 208,70850 GMD
10 CAD 417,41700 GMD
20 CAD 834,83400 GMD
50 CAD 2087,08500 GMD
100 CAD 4174,17000 GMD
250 CAD 10435,42500 GMD
500 CAD 20870,85000 GMD
1000 CAD 41741,70000 GMD
2000 CAD 83483,40000 GMD
5000 CAD 208708,50000 GMD
10000 CAD 417417,00000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Canada
1 GMD 0,02396 CAD
5 GMD 0,11978 CAD
10 GMD 0,23957 CAD
20 GMD 0,47914 CAD
50 GMD 1,19784 CAD
100 GMD 2,39568 CAD
250 GMD 5,98920 CAD
500 GMD 11,97840 CAD
1000 GMD 23,95680 CAD
2000 GMD 47,91360 CAD
5000 GMD 119,78400 CAD
10000 GMD 239,56800 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.