1 nghìn Dalasi Gambia sang Đô-la Canada

Đổi tiền GMD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GMD = 0,02342 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GMD sang CAD

Cách để chuyển từ Dalasi Gambia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GMD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Canada
1 GMD 0,02342 CAD
5 GMD 0,11709 CAD
10 GMD 0,23417 CAD
20 GMD 0,46834 CAD
50 GMD 1,17085 CAD
100 GMD 2,34171 CAD
250 GMD 5,85428 CAD
500 GMD 11,70855 CAD
1000 GMD 23,41710 CAD
2000 GMD 46,83420 CAD
5000 GMD 117,08550 CAD
10000 GMD 234,17100 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dalasi Gambia
1 CAD 42,70390 GMD
5 CAD 213,51950 GMD
10 CAD 427,03900 GMD
20 CAD 854,07800 GMD
50 CAD 2135,19500 GMD
100 CAD 4270,39000 GMD
250 CAD 10675,97500 GMD
500 CAD 21351,95000 GMD
1000 CAD 42703,90000 GMD
2000 CAD 85407,80000 GMD
5000 CAD 213519,50000 GMD
10000 CAD 427039,00000 GMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,13575 84,49130 1,41889 1,56947 1,03855 23,27870
Bảng Anh 1,20012 1 1,36310 101,40400 1,70292 1,88365 1,24638 27,93850
Đô-la Mỹ 0,88045 0,73362 1 74,39250 1,24930 1,38188 0,91440 20,49630
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01858 0,01229 0,27552

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.