10 Đô-la Canada sang Dalasi Gambia

Đổi tiền CAD sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 41,86140 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GMD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dalasi Gambia
1 CAD 41,86140 GMD
5 CAD 209,30700 GMD
10 CAD 418,61400 GMD
20 CAD 837,22800 GMD
50 CAD 2093,07000 GMD
100 CAD 4186,14000 GMD
250 CAD 10465,35000 GMD
500 CAD 20930,70000 GMD
1000 CAD 41861,40000 GMD
2000 CAD 83722,80000 GMD
5000 CAD 209307,00000 GMD
10000 CAD 418614,00000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Canada
1 GMD 0,02389 CAD
5 GMD 0,11944 CAD
10 GMD 0,23888 CAD
20 GMD 0,47777 CAD
50 GMD 1,19442 CAD
100 GMD 2,38884 CAD
250 GMD 5,97210 CAD
500 GMD 11,94420 CAD
1000 GMD 23,88840 CAD
2000 GMD 47,77680 CAD
5000 GMD 119,44200 CAD
10000 GMD 238,88400 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,11400 83,80620 1,41840 1,58430 1,03750 23,15660
Bảng Anh 1,20070 1 1,33760 100,62800 1,70310 1,90230 1,24572 27,80460
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74761 1 75,23000 1,27325 1,42217 0,93130 20,78690
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01692 0,01890 0,01238 0,27631

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.