50 Dalasi Gambia sang Đô-la Canada

Đổi tiền GMD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GMD = 0,02370 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GMD sang CAD

Cách để chuyển từ Dalasi Gambia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GMD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Canada
1 GMD 0,02370 CAD
5 GMD 0,11848 CAD
10 GMD 0,23697 CAD
20 GMD 0,47394 CAD
50 GMD 1,18485 CAD
100 GMD 2,36970 CAD
250 GMD 5,92425 CAD
500 GMD 11,84850 CAD
1000 GMD 23,69700 CAD
2000 GMD 47,39400 CAD
5000 GMD 118,48500 CAD
10000 GMD 236,97000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dalasi Gambia
1 CAD 42,19940 GMD
5 CAD 210,99700 GMD
10 CAD 421,99400 GMD
20 CAD 843,98800 GMD
50 CAD 2109,97000 GMD
100 CAD 4219,94000 GMD
250 CAD 10549,85000 GMD
500 CAD 21099,70000 GMD
1000 CAD 42199,40000 GMD
2000 CAD 84398,80000 GMD
5000 CAD 210997,00000 GMD
10000 CAD 421994,00000 GMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,12790 84,32580 1,42459 1,57947 1,03640 23,32600
Bảng Anh 1,19610 1 1,34895 100,85200 1,70379 1,88902 1,23964 27,89750
Đô-la Mỹ 0,88660 0,74132 1 74,76350 1,26305 1,40036 0,91885 20,68090
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01338 1 0,01689 0,01873 0,01229 0,27662

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.