Rupee Ấn Độ sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền INR sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,10680 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SBD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Quần đảo Solomon
1 INR 0,10680 SBD
5 INR 0,53399 SBD
10 INR 1,06798 SBD
20 INR 2,13596 SBD
50 INR 5,33990 SBD
100 INR 10,67980 SBD
250 INR 26,69950 SBD
500 INR 53,39900 SBD
1000 INR 106,79800 SBD
2000 INR 213,59600 SBD
5000 INR 533,99000 SBD
10000 INR 1067,98000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Rupee Ấn Độ
1 SBD 9,36344 INR
5 SBD 46,81720 INR
10 SBD 93,63440 INR
20 SBD 187,26880 INR
50 SBD 468,17200 INR
100 SBD 936,34400 INR
250 SBD 2340,86000 INR
500 SBD 4681,72000 INR
1000 SBD 9363,44000 INR
2000 SBD 18726,88000 INR
5000 SBD 46817,20000 INR
10000 SBD 93634,40000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,12905 85,11910 1,43971 1,60183 1,04365 24,00080
Bảng Anh 1,17592 1 1,32765 100,09200 1,69295 1,88359 1,22725 28,22250
Đô-la Mỹ 0,88570 0,75321 1 75,39000 1,27515 1,41874 0,92430 21,25750
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01326 1 0,01691 0,01882 0,01226 0,28197

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.