Đô-la Mỹ sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền USD sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 8,05153 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang SBD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Quần đảo Solomon
1 USD 8,05153 SBD
5 USD 40,25765 SBD
10 USD 80,51530 SBD
20 USD 161,03060 SBD
50 USD 402,57650 SBD
100 USD 805,15300 SBD
250 USD 2012,88250 SBD
500 USD 4025,76500 SBD
1000 USD 8051,53000 SBD
2000 USD 16103,06000 SBD
5000 USD 40257,65000 SBD
10000 USD 80515,30000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Đô-la Mỹ
1 SBD 0,12420 USD
5 SBD 0,62100 USD
10 SBD 1,24200 USD
20 SBD 2,48400 USD
50 SBD 6,21000 USD
100 SBD 12,42000 USD
250 SBD 31,05000 USD
500 SBD 62,10000 USD
1000 SBD 124,20000 USD
2000 SBD 248,40000 USD
5000 SBD 621,00000 USD
10000 SBD 1242,00000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85120 1,13395 85,04680 1,45344 1,59813 1,04155 24,20930
Bảng Anh 1,17481 1 1,33210 99,90820 1,70742 1,87739 1,22363 28,43970
Đô-la Mỹ 0,88185 0,75069 1 75,00050 1,28175 1,40934 0,91850 21,34950
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01333 1 0,01709 0,01879 0,01225 0,28466

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.