Đô-la Úc sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền AUD sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 5,68481 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SBD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Quần đảo Solomon
1 AUD 5,68481 SBD
5 AUD 28,42405 SBD
10 AUD 56,84810 SBD
20 AUD 113,69620 SBD
50 AUD 284,24050 SBD
100 AUD 568,48100 SBD
250 AUD 1421,20250 SBD
500 AUD 2842,40500 SBD
1000 AUD 5684,81000 SBD
2000 AUD 11369,62000 SBD
5000 AUD 28424,05000 SBD
10000 AUD 56848,10000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Đô-la Úc
1 SBD 0,17591 AUD
5 SBD 0,87954 AUD
10 SBD 1,75907 AUD
20 SBD 3,51814 AUD
50 SBD 8,79535 AUD
100 SBD 17,59070 AUD
250 SBD 43,97675 AUD
500 SBD 87,95350 AUD
1000 SBD 175,90700 AUD
2000 SBD 351,81400 AUD
5000 SBD 879,53500 AUD
10000 SBD 1759,07000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.