Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền CAD sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,32226 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SBD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Quần đảo Solomon
1 CAD 6,32226 SBD
5 CAD 31,61130 SBD
10 CAD 63,22260 SBD
20 CAD 126,44520 SBD
50 CAD 316,11300 SBD
100 CAD 632,22600 SBD
250 CAD 1580,56500 SBD
500 CAD 3161,13000 SBD
1000 CAD 6322,26000 SBD
2000 CAD 12644,52000 SBD
5000 CAD 31611,30000 SBD
10000 CAD 63222,60000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Đô-la Canada
1 SBD 0,15817 CAD
5 SBD 0,79086 CAD
10 SBD 1,58171 CAD
20 SBD 3,16342 CAD
50 SBD 7,90855 CAD
100 SBD 15,81710 CAD
250 SBD 39,54275 CAD
500 SBD 79,08550 CAD
1000 SBD 158,17100 CAD
2000 SBD 316,34200 CAD
5000 SBD 790,85500 CAD
10000 SBD 1581,71000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.