500 Đô-la Quần đảo Solomon sang Đô-la Canada

Đổi tiền SBD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SBD = 0,15687 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SBD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Solomon sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SBD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Đô-la Canada
1 SBD 0,15687 CAD
5 SBD 0,78435 CAD
10 SBD 1,56869 CAD
20 SBD 3,13738 CAD
50 SBD 7,84345 CAD
100 SBD 15,68690 CAD
250 SBD 39,21725 CAD
500 SBD 78,43450 CAD
1000 SBD 156,86900 CAD
2000 SBD 313,73800 CAD
5000 SBD 784,34500 CAD
10000 SBD 1568,69000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Quần đảo Solomon
1 CAD 6,37474 SBD
5 CAD 31,87370 SBD
10 CAD 63,74740 SBD
20 CAD 127,49480 SBD
50 CAD 318,73700 SBD
100 CAD 637,47400 SBD
250 CAD 1593,68500 SBD
500 CAD 3187,37000 SBD
1000 CAD 6374,74000 SBD
2000 CAD 12749,48000 SBD
5000 CAD 31873,70000 SBD
10000 CAD 63747,40000 SBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83220 1,13140 84,25300 1,41532 1,56823 1,03735 23,22760
Bảng Anh 1,20163 1 1,35955 101,24300 1,70073 1,88447 1,24652 27,91160
Đô-la Mỹ 0,88390 0,73554 1 74,46790 1,25095 1,38610 0,91695 20,53000
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01861 0,01231 0,27569

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.