10 nghìn Đô-la Quần đảo Solomon sang Đô-la Canada

Đổi tiền SBD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SBD = 0,15454 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SBD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Solomon sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SBD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Đô-la Canada
1 SBD 0,15454 CAD
5 SBD 0,77272 CAD
10 SBD 1,54543 CAD
20 SBD 3,09086 CAD
50 SBD 7,72715 CAD
100 SBD 15,45430 CAD
250 SBD 38,63575 CAD
500 SBD 77,27150 CAD
1000 SBD 154,54300 CAD
2000 SBD 309,08600 CAD
5000 SBD 772,71500 CAD
10000 SBD 1545,43000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Quần đảo Solomon
1 CAD 6,47068 SBD
5 CAD 32,35340 SBD
10 CAD 64,70680 SBD
20 CAD 129,41360 SBD
50 CAD 323,53400 SBD
100 CAD 647,06800 SBD
250 CAD 1617,67000 SBD
500 CAD 3235,34000 SBD
1000 CAD 6470,68000 SBD
2000 CAD 12941,36000 SBD
5000 CAD 32353,40000 SBD
10000 CAD 64706,80000 SBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,13525 84,50800 1,41946 1,56943 1,03905 23,26640
Bảng Anh 1,19998 1 1,36230 101,41000 1,70335 1,88332 1,24684 27,91970
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73405 1 74,44000 1,25035 1,38246 0,91525 20,49450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01680 0,01857 0,01230 0,27532

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.