100 Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền CAD sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,44826 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SBD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Quần đảo Solomon
1 CAD 6,44826 SBD
5 CAD 32,24130 SBD
10 CAD 64,48260 SBD
20 CAD 128,96520 SBD
50 CAD 322,41300 SBD
100 CAD 644,82600 SBD
250 CAD 1612,06500 SBD
500 CAD 3224,13000 SBD
1000 CAD 6448,26000 SBD
2000 CAD 12896,52000 SBD
5000 CAD 32241,30000 SBD
10000 CAD 64482,60000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Đô-la Canada
1 SBD 0,15508 CAD
5 SBD 0,77541 CAD
10 SBD 1,55081 CAD
20 SBD 3,10162 CAD
50 SBD 7,75405 CAD
100 SBD 15,50810 CAD
250 SBD 38,77025 CAD
500 SBD 77,54050 CAD
1000 SBD 155,08100 CAD
2000 SBD 310,16200 CAD
5000 SBD 775,40500 CAD
10000 SBD 1550,81000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83860 1,13020 84,37280 1,42846 1,58948 1,03240 23,25690
Bảng Anh 1,19246 1 1,34770 100,61000 1,70336 1,89537 1,23110 27,73260
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74201 1 74,65300 1,26390 1,40637 0,91340 20,57770
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00994 0,01340 1 0,01693 0,01884 0,01224 0,27564

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.