50 Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền CAD sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,40519 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SBD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Quần đảo Solomon
1 CAD 6,40519 SBD
5 CAD 32,02595 SBD
10 CAD 64,05190 SBD
20 CAD 128,10380 SBD
50 CAD 320,25950 SBD
100 CAD 640,51900 SBD
250 CAD 1601,29750 SBD
500 CAD 3202,59500 SBD
1000 CAD 6405,19000 SBD
2000 CAD 12810,38000 SBD
5000 CAD 32025,95000 SBD
10000 CAD 64051,90000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Đô-la Canada
1 SBD 0,15612 CAD
5 SBD 0,78062 CAD
10 SBD 1,56123 CAD
20 SBD 3,12246 CAD
50 SBD 7,80615 CAD
100 SBD 15,61230 CAD
250 SBD 39,03075 CAD
500 SBD 78,06150 CAD
1000 SBD 156,12300 CAD
2000 SBD 312,24600 CAD
5000 SBD 780,61500 CAD
10000 SBD 1561,23000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,11540 83,86690 1,41923 1,58471 1,03740 23,12740
Bảng Anh 1,20149 1 1,34005 100,75800 1,70508 1,90389 1,24643 27,78540
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74624 1 75,19000 1,27240 1,42076 0,93015 20,73460
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00992 0,01330 1 0,01692 0,01890 0,01237 0,27576

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.