10 Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền CAD sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,39643 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SBD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Quần đảo Solomon
1 CAD 6,39643 SBD
5 CAD 31,98215 SBD
10 CAD 63,96430 SBD
20 CAD 127,92860 SBD
50 CAD 319,82150 SBD
100 CAD 639,64300 SBD
250 CAD 1599,10750 SBD
500 CAD 3198,21500 SBD
1000 CAD 6396,43000 SBD
2000 CAD 12792,86000 SBD
5000 CAD 31982,15000 SBD
10000 CAD 63964,30000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Đô-la Canada
1 SBD 0,15634 CAD
5 SBD 0,78168 CAD
10 SBD 1,56337 CAD
20 SBD 3,12674 CAD
50 SBD 7,81685 CAD
100 SBD 15,63370 CAD
250 SBD 39,08425 CAD
500 SBD 78,16850 CAD
1000 SBD 156,33700 CAD
2000 SBD 312,67400 CAD
5000 SBD 781,68500 CAD
10000 SBD 1563,37000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,13250 84,45450 1,41415 1,57423 1,03825 23,08660
Bảng Anh 1,20127 1 1,36045 101,45400 1,69879 1,89109 1,24722 27,73350
Đô-la Mỹ 0,88300 0,73505 1 74,57350 1,24870 1,39005 0,91675 20,38550
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01674 0,01864 0,01229 0,27336

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.