Bảng Anh sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền GBP sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 10,69520 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SBD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Quần đảo Solomon
1 GBP 10,69520 SBD
5 GBP 53,47600 SBD
10 GBP 106,95200 SBD
20 GBP 213,90400 SBD
50 GBP 534,76000 SBD
100 GBP 1069,52000 SBD
250 GBP 2673,80000 SBD
500 GBP 5347,60000 SBD
1000 GBP 10695,20000 SBD
2000 GBP 21390,40000 SBD
5000 GBP 53476,00000 SBD
10000 GBP 106952,00000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Bảng Anh
1 SBD 0,09350 GBP
5 SBD 0,46750 GBP
10 SBD 0,93500 GBP
20 SBD 1,86999 GBP
50 SBD 4,67497 GBP
100 SBD 9,34995 GBP
250 SBD 23,37487 GBP
500 SBD 46,74975 GBP
1000 SBD 93,49950 GBP
2000 SBD 186,99900 GBP
5000 SBD 467,49750 GBP
10000 SBD 934,99500 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,12910 85,07430 1,43876 1,59692 1,04355 23,97080
Bảng Anh 1,17647 1 1,32835 100,08700 1,69265 1,87872 1,22771 28,20090
Đô-la Mỹ 0,88565 0,75281 1 75,34700 1,27425 1,41433 0,92420 21,23000
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01327 1 0,01691 0,01877 0,01227 0,28176

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.