10 Đô-la Quần đảo Solomon sang Bảng Anh

Đổi tiền SBD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SBD = 0,09084 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SBD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Solomon sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SBD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Bảng Anh
1 SBD 0,09084 GBP
5 SBD 0,45421 GBP
10 SBD 0,90842 GBP
20 SBD 1,81685 GBP
50 SBD 4,54212 GBP
100 SBD 9,08424 GBP
250 SBD 22,71060 GBP
500 SBD 45,42120 GBP
1000 SBD 90,84240 GBP
2000 SBD 181,68480 GBP
5000 SBD 454,21200 GBP
10000 SBD 908,42400 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Quần đảo Solomon
1 GBP 11,00810 SBD
5 GBP 55,04050 SBD
10 GBP 110,08100 SBD
20 GBP 220,16200 SBD
50 GBP 550,40500 SBD
100 GBP 1100,81000 SBD
250 GBP 2752,02500 SBD
500 GBP 5504,05000 SBD
1000 GBP 11008,10000 SBD
2000 GBP 22016,20000 SBD
5000 GBP 55040,50000 SBD
10000 GBP 110081,00000 SBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,14010 84,79490 1,42718 1,58501 1,04320 23,17310
Bảng Anh 1,19632 1 1,36390 101,44000 1,70733 1,89615 1,24800 27,72190
Đô-la Mỹ 0,87715 0,73319 1 74,37500 1,25180 1,39024 0,91495 20,32550
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01345 1 0,01683 0,01869 0,01230 0,27328

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.