100 Đô-la Quần đảo Solomon sang Bảng Anh

Đổi tiền SBD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SBD = 0,09070 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SBD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Solomon sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SBD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Bảng Anh
1 SBD 0,09070 GBP
5 SBD 0,45348 GBP
10 SBD 0,90696 GBP
20 SBD 1,81391 GBP
50 SBD 4,53478 GBP
100 SBD 9,06956 GBP
250 SBD 22,67390 GBP
500 SBD 45,34780 GBP
1000 SBD 90,69560 GBP
2000 SBD 181,39120 GBP
5000 SBD 453,47800 GBP
10000 SBD 906,95600 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Quần đảo Solomon
1 GBP 11,02590 SBD
5 GBP 55,12950 SBD
10 GBP 110,25900 SBD
20 GBP 220,51800 SBD
50 GBP 551,29500 SBD
100 GBP 1102,59000 SBD
250 GBP 2756,47500 SBD
500 GBP 5512,95000 SBD
1000 GBP 11025,90000 SBD
2000 GBP 22051,80000 SBD
5000 GBP 55129,50000 SBD
10000 GBP 110259,00000 SBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83340 1,13560 84,49200 1,41853 1,56970 1,03920 23,29210
Bảng Anh 1,19990 1 1,36280 101,39600 1,70234 1,88375 1,24694 27,95210
Đô-la Mỹ 0,88055 0,73378 1 74,40300 1,24915 1,38227 0,91500 20,51080
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01858 0,01230 0,27567

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.