1 nghìn Bảng Anh sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền GBP sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 10,80540 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SBD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Quần đảo Solomon
1 GBP 10,80540 SBD
5 GBP 54,02700 SBD
10 GBP 108,05400 SBD
20 GBP 216,10800 SBD
50 GBP 540,27000 SBD
100 GBP 1080,54000 SBD
250 GBP 2701,35000 SBD
500 GBP 5402,70000 SBD
1000 GBP 10805,40000 SBD
2000 GBP 21610,80000 SBD
5000 GBP 54027,00000 SBD
10000 GBP 108054,00000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Bảng Anh
1 SBD 0,09255 GBP
5 SBD 0,46273 GBP
10 SBD 0,92546 GBP
20 SBD 1,85092 GBP
50 SBD 4,62731 GBP
100 SBD 9,25461 GBP
250 SBD 23,13653 GBP
500 SBD 46,27305 GBP
1000 SBD 92,54610 GBP
2000 SBD 185,09220 GBP
5000 SBD 462,73050 GBP
10000 SBD 925,46100 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,13335 84,33190 1,42502 1,57881 1,03480 23,18950
Bảng Anh 1,19567 1 1,35500 100,82500 1,70371 1,88758 1,23728 27,72470
Đô-la Mỹ 0,88235 0,73801 1 74,40940 1,25735 1,39305 0,91305 20,46100
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01872 0,01227 0,27498

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.