1 nghìn Đô-la Quần đảo Solomon sang Bảng Anh

Đổi tiền SBD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SBD = 0,09297 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SBD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Solomon sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SBD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Bảng Anh
1 SBD 0,09297 GBP
5 SBD 0,46484 GBP
10 SBD 0,92968 GBP
20 SBD 1,85936 GBP
50 SBD 4,64840 GBP
100 SBD 9,29680 GBP
250 SBD 23,24200 GBP
500 SBD 46,48400 GBP
1000 SBD 92,96800 GBP
2000 SBD 185,93600 GBP
5000 SBD 464,84000 GBP
10000 SBD 929,68000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Quần đảo Solomon
1 GBP 10,75640 SBD
5 GBP 53,78200 SBD
10 GBP 107,56400 SBD
20 GBP 215,12800 SBD
50 GBP 537,82000 SBD
100 GBP 1075,64000 SBD
250 GBP 2689,10000 SBD
500 GBP 5378,20000 SBD
1000 GBP 10756,40000 SBD
2000 GBP 21512,80000 SBD
5000 GBP 53782,00000 SBD
10000 GBP 107564,00000 SBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83460 1,12400 84,19040 1,42293 1,57843 1,03865 23,28500
Bảng Anh 1,19818 1 1,34670 100,87100 1,70485 1,89117 1,24449 27,89850
Đô-la Mỹ 0,88965 0,74256 1 74,90250 1,26595 1,40430 0,92405 20,71620
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00991 0,01335 1 0,01690 0,01875 0,01234 0,27658

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.