250 Đô-la Quần đảo Solomon sang Bảng Anh

Đổi tiền SBD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SBD = 0,09052 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SBD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Solomon sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SBD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Bảng Anh
1 SBD 0,09052 GBP
5 SBD 0,45262 GBP
10 SBD 0,90524 GBP
20 SBD 1,81048 GBP
50 SBD 4,52620 GBP
100 SBD 9,05239 GBP
250 SBD 22,63097 GBP
500 SBD 45,26195 GBP
1000 SBD 90,52390 GBP
2000 SBD 181,04780 GBP
5000 SBD 452,61950 GBP
10000 SBD 905,23900 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Quần đảo Solomon
1 GBP 11,04680 SBD
5 GBP 55,23400 SBD
10 GBP 110,46800 SBD
20 GBP 220,93600 SBD
50 GBP 552,34000 SBD
100 GBP 1104,68000 SBD
250 GBP 2761,70000 SBD
500 GBP 5523,40000 SBD
1000 GBP 11046,80000 SBD
2000 GBP 22093,60000 SBD
5000 GBP 55234,00000 SBD
10000 GBP 110468,00000 SBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83490 1,14270 84,91980 1,43095 1,58313 1,04410 23,20360
Bảng Anh 1,19775 1 1,36870 101,71500 1,71395 1,89623 1,25057 27,79270
Đô-la Mỹ 0,87515 0,73062 1 74,31500 1,25225 1,38543 0,91370 20,30590
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00983 0,01346 1 0,01685 0,01864 0,01230 0,27324

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.