10 nghìn Bảng Anh sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền GBP sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 11,02670 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SBD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Quần đảo Solomon
1 GBP 11,02670 SBD
5 GBP 55,13350 SBD
10 GBP 110,26700 SBD
20 GBP 220,53400 SBD
50 GBP 551,33500 SBD
100 GBP 1102,67000 SBD
250 GBP 2756,67500 SBD
500 GBP 5513,35000 SBD
1000 GBP 11026,70000 SBD
2000 GBP 22053,40000 SBD
5000 GBP 55133,50000 SBD
10000 GBP 110267,00000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Bảng Anh
1 SBD 0,09069 GBP
5 SBD 0,45345 GBP
10 SBD 0,90689 GBP
20 SBD 1,81378 GBP
50 SBD 4,53445 GBP
100 SBD 9,06890 GBP
250 SBD 22,67225 GBP
500 SBD 45,34450 GBP
1000 SBD 90,68900 GBP
2000 SBD 181,37800 GBP
5000 SBD 453,44500 GBP
10000 SBD 906,89000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83355 1,13600 84,56330 1,42051 1,56949 1,03905 23,27780
Bảng Anh 1,19969 1 1,36290 101,45400 1,70424 1,88298 1,24654 27,92720
Đô-la Mỹ 0,88025 0,73373 1 74,43950 1,25045 1,38160 0,91465 20,49100
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01680 0,01856 0,01229 0,27527

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.