1 Đô-la Quần đảo Solomon sang Bảng Anh

Đổi tiền SBD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SBD = 0,09155 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SBD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Solomon sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SBD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Bảng Anh
1 SBD 0,09155 GBP
5 SBD 0,45775 GBP
10 SBD 0,91550 GBP
20 SBD 1,83100 GBP
50 SBD 4,57750 GBP
100 SBD 9,15501 GBP
250 SBD 22,88753 GBP
500 SBD 45,77505 GBP
1000 SBD 91,55010 GBP
2000 SBD 183,10020 GBP
5000 SBD 457,75050 GBP
10000 SBD 915,50100 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Quần đảo Solomon
1 GBP 10,92300 SBD
5 GBP 54,61500 SBD
10 GBP 109,23000 SBD
20 GBP 218,46000 SBD
50 GBP 546,15000 SBD
100 GBP 1092,30000 SBD
250 GBP 2730,75000 SBD
500 GBP 5461,50000 SBD
1000 GBP 10923,00000 SBD
2000 GBP 21846,00000 SBD
5000 GBP 54615,00000 SBD
10000 GBP 109230,00000 SBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11540 83,79320 1,41868 1,58370 1,03755 23,12550
Bảng Anh 1,20156 1 1,34025 100,68500 1,70466 1,90295 1,24668 27,78730
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74613 1 75,12390 1,27190 1,41985 0,93020 20,73290
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01331 1 0,01693 0,01890 0,01238 0,27598

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.