Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền CHF sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 8,76643 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SBD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Solomon
1 CHF 8,76643 SBD
5 CHF 43,83215 SBD
10 CHF 87,66430 SBD
20 CHF 175,32860 SBD
50 CHF 438,32150 SBD
100 CHF 876,64300 SBD
250 CHF 2191,60750 SBD
500 CHF 4383,21500 SBD
1000 CHF 8766,43000 SBD
2000 CHF 17532,86000 SBD
5000 CHF 43832,15000 SBD
10000 CHF 87664,30000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Franc Thụy Sĩ
1 SBD 0,11407 CHF
5 SBD 0,57036 CHF
10 SBD 1,14071 CHF
20 SBD 2,28142 CHF
50 SBD 5,70355 CHF
100 SBD 11,40710 CHF
250 SBD 28,51775 CHF
500 SBD 57,03550 CHF
1000 SBD 114,07100 CHF
2000 SBD 228,14200 CHF
5000 SBD 570,35500 CHF
10000 SBD 1140,71000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85250 1,13395 85,15960 1,44913 1,59017 1,04145 24,30460
Bảng Anh 1,17302 1 1,33005 99,88680 1,69974 1,86517 1,22164 28,50780
Đô-la Mỹ 0,88185 0,75185 1 75,10000 1,27795 1,40233 0,91845 21,43360
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01867 0,01223 0,28540

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.