20 Đô-la Quần đảo Solomon sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền SBD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SBD = 0,11238 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SBD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Solomon sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SBD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Franc Thụy Sĩ
1 SBD 0,11238 CHF
5 SBD 0,56188 CHF
10 SBD 1,12375 CHF
20 SBD 2,24750 CHF
50 SBD 5,61875 CHF
100 SBD 11,23750 CHF
250 SBD 28,09375 CHF
500 SBD 56,18750 CHF
1000 SBD 112,37500 CHF
2000 SBD 224,75000 CHF
5000 SBD 561,87500 CHF
10000 SBD 1123,75000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Solomon
1 CHF 8,89879 SBD
5 CHF 44,49395 SBD
10 CHF 88,98790 SBD
20 CHF 177,97580 SBD
50 CHF 444,93950 SBD
100 CHF 889,87900 SBD
250 CHF 2224,69750 SBD
500 CHF 4449,39500 SBD
1000 CHF 8898,79000 SBD
2000 CHF 17797,58000 SBD
5000 CHF 44493,95000 SBD
10000 CHF 88987,90000 SBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,13290 84,53420 1,41652 1,57610 1,03755 23,12760
Bảng Anh 1,20106 1 1,36070 101,53200 1,70135 1,89302 1,24616 27,77800
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73492 1 74,61750 1,25035 1,39121 0,91585 20,41450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01676 0,01864 0,01227 0,27359

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.