10 Đô-la Quần đảo Solomon sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền SBD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SBD = 0,11270 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SBD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Solomon sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SBD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Franc Thụy Sĩ
1 SBD 0,11270 CHF
5 SBD 0,56353 CHF
10 SBD 1,12705 CHF
20 SBD 2,25410 CHF
50 SBD 5,63525 CHF
100 SBD 11,27050 CHF
250 SBD 28,17625 CHF
500 SBD 56,35250 CHF
1000 SBD 112,70500 CHF
2000 SBD 225,41000 CHF
5000 SBD 563,52500 CHF
10000 SBD 1127,05000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Solomon
1 CHF 8,87275 SBD
5 CHF 44,36375 SBD
10 CHF 88,72750 SBD
20 CHF 177,45500 SBD
50 CHF 443,63750 SBD
100 CHF 887,27500 SBD
250 CHF 2218,18750 SBD
500 CHF 4436,37500 SBD
1000 CHF 8872,75000 SBD
2000 CHF 17745,50000 SBD
5000 CHF 44363,75000 SBD
10000 CHF 88727,50000 SBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.