5 Đô-la Quần đảo Solomon sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền SBD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SBD = 0,11408 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SBD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Solomon sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SBD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Franc Thụy Sĩ
1 SBD 0,11408 CHF
5 SBD 0,57040 CHF
10 SBD 1,14080 CHF
20 SBD 2,28160 CHF
50 SBD 5,70400 CHF
100 SBD 11,40800 CHF
250 SBD 28,52000 CHF
500 SBD 57,04000 CHF
1000 SBD 114,08000 CHF
2000 SBD 228,16000 CHF
5000 SBD 570,40000 CHF
10000 SBD 1140,80000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Solomon
1 CHF 8,76575 SBD
5 CHF 43,82875 SBD
10 CHF 87,65750 SBD
20 CHF 175,31500 SBD
50 CHF 438,28750 SBD
100 CHF 876,57500 SBD
250 CHF 2191,43750 SBD
500 CHF 4382,87500 SBD
1000 CHF 8765,75000 SBD
2000 CHF 17531,50000 SBD
5000 CHF 43828,75000 SBD
10000 CHF 87657,50000 SBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83165 1,11690 83,77870 1,42399 1,59500 1,03850 23,27980
Bảng Anh 1,20243 1 1,34300 100,73800 1,71226 1,91789 1,24872 27,99240
Đô-la Mỹ 0,89530 0,74460 1 75,01000 1,27495 1,42806 0,92975 20,84320
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00993 0,01333 1 0,01700 0,01904 0,01239 0,27787

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.