5 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền CHF sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 8,82699 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SBD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Solomon
1 CHF 8,82699 SBD
5 CHF 44,13495 SBD
10 CHF 88,26990 SBD
20 CHF 176,53980 SBD
50 CHF 441,34950 SBD
100 CHF 882,69900 SBD
250 CHF 2206,74750 SBD
500 CHF 4413,49500 SBD
1000 CHF 8826,99000 SBD
2000 CHF 17653,98000 SBD
5000 CHF 44134,95000 SBD
10000 CHF 88269,90000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Franc Thụy Sĩ
1 SBD 0,11329 CHF
5 SBD 0,56644 CHF
10 SBD 1,13289 CHF
20 SBD 2,26578 CHF
50 SBD 5,66445 CHF
100 SBD 11,32890 CHF
250 SBD 28,32225 CHF
500 SBD 56,64450 CHF
1000 SBD 113,28900 CHF
2000 SBD 226,57800 CHF
5000 SBD 566,44500 CHF
10000 SBD 1132,89000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83550 1,12540 84,29530 1,42357 1,57951 1,03915 23,33400
Bảng Anh 1,19689 1 1,34695 100,89000 1,70382 1,89046 1,24375 27,92770
Đô-la Mỹ 0,88855 0,74242 1 74,90250 1,26495 1,40351 0,92330 20,73400
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01335 1 0,01689 0,01874 0,01233 0,27681

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.