1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Solomon

Đổi tiền CHF sang SBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 8,64090 SBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SBD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Solomon

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Solomon
1 CHF 8,64090 SBD
5 CHF 43,20450 SBD
10 CHF 86,40900 SBD
20 CHF 172,81800 SBD
50 CHF 432,04500 SBD
100 CHF 864,09000 SBD
250 CHF 2160,22500 SBD
500 CHF 4320,45000 SBD
1000 CHF 8640,90000 SBD
2000 CHF 17281,80000 SBD
5000 CHF 43204,50000 SBD
10000 CHF 86409,00000 SBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Franc Thụy Sĩ
1 SBD 0,11573 CHF
5 SBD 0,57864 CHF
10 SBD 1,15729 CHF
20 SBD 2,31458 CHF
50 SBD 5,78645 CHF
100 SBD 11,57290 CHF
250 SBD 28,93225 CHF
500 SBD 57,86450 CHF
1000 SBD 115,72900 CHF
2000 SBD 231,45800 CHF
5000 SBD 578,64500 CHF
10000 SBD 1157,29000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,12335 84,14170 1,42390 1,58151 1,03835 23,29660
Bảng Anh 1,19789 1 1,34560 100,78900 1,70562 1,89441 1,24383 27,90570
Đô-la Mỹ 0,89020 0,74316 1 74,90250 1,26755 1,40786 0,92435 20,73850
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01880 0,01234 0,27687

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.