1 nghìn Đô-la Quần đảo Solomon sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền SBD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SBD = 0,11208 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SBD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Solomon sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SBD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Solomon / Franc Thụy Sĩ
1 SBD 0,11208 CHF
5 SBD 0,56040 CHF
10 SBD 1,12080 CHF
20 SBD 2,24160 CHF
50 SBD 5,60400 CHF
100 SBD 11,20800 CHF
250 SBD 28,02000 CHF
500 SBD 56,04000 CHF
1000 SBD 112,08000 CHF
2000 SBD 224,16000 CHF
5000 SBD 560,40000 CHF
10000 SBD 1120,80000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Solomon
1 CHF 8,92217 SBD
5 CHF 44,61085 SBD
10 CHF 89,22170 SBD
20 CHF 178,44340 SBD
50 CHF 446,10850 SBD
100 CHF 892,21700 SBD
250 CHF 2230,54250 SBD
500 CHF 4461,08500 SBD
1000 CHF 8922,17000 SBD
2000 CHF 17844,34000 SBD
5000 CHF 44610,85000 SBD
10000 CHF 89221,70000 SBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84060 1,13285 84,55250 1,43238 1,58974 1,03485 23,35320
Bảng Anh 1,18963 1 1,34765 100,58500 1,70397 1,89117 1,23108 27,78130
Đô-la Mỹ 0,88275 0,74203 1 74,63700 1,26440 1,40331 0,91345 20,61460
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00994 0,01340 1 0,01694 0,01880 0,01224 0,27620

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.