Rupee Ấn Độ sang Ngultrum Bhutan

Đổi tiền INR sang BTN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,00035 BTN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BTN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Ngultrum Bhutan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BTN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BTN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ngultrum Bhutan
1 INR 1,00035 BTN
5 INR 5,00175 BTN
10 INR 10,00350 BTN
20 INR 20,00700 BTN
50 INR 50,01750 BTN
100 INR 100,03500 BTN
250 INR 250,08750 BTN
500 INR 500,17500 BTN
1000 INR 1000,35000 BTN
2000 INR 2000,70000 BTN
5000 INR 5001,75000 BTN
10000 INR 10003,50000 BTN
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Rupee Ấn Độ
1 BTN 0,99965 INR
5 BTN 4,99826 INR
10 BTN 9,99653 INR
20 BTN 19,99306 INR
50 BTN 49,98265 INR
100 BTN 99,96530 INR
250 BTN 249,91325 INR
500 BTN 499,82650 INR
1000 BTN 999,65300 INR
2000 BTN 1999,30600 INR
5000 BTN 4998,26500 INR
10000 BTN 9996,53000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,13225 84,81290 1,44294 1,58323 1,04315 24,08500
Bảng Anh 1,17661 1 1,33220 99,79040 1,69776 1,86283 1,22738 28,33830
Đô-la Mỹ 0,88320 0,75064 1 74,90650 1,27440 1,39831 0,92135 21,27180
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01867 0,01230 0,28398

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.