Euro sang Ngultrum Bhutan

Đổi tiền EUR sang BTN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 84,62080 BTN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BTN

Cách để chuyển từ Euro sang Ngultrum Bhutan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BTN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BTN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ngultrum Bhutan
1 EUR 84,62080 BTN
5 EUR 423,10400 BTN
10 EUR 846,20800 BTN
20 EUR 1692,41600 BTN
50 EUR 4231,04000 BTN
100 EUR 8462,08000 BTN
250 EUR 21155,20000 BTN
500 EUR 42310,40000 BTN
1000 EUR 84620,80000 BTN
2000 EUR 169241,60000 BTN
5000 EUR 423104,00000 BTN
10000 EUR 846208,00000 BTN
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Euro
1 BTN 0,01182 EUR
5 BTN 0,05909 EUR
10 BTN 0,11817 EUR
20 BTN 0,23635 EUR
50 BTN 0,59087 EUR
100 BTN 1,18174 EUR
250 BTN 2,95435 EUR
500 BTN 5,90870 EUR
1000 BTN 11,81740 EUR
2000 BTN 23,63480 EUR
5000 BTN 59,08700 EUR
10000 BTN 118,17400 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84575 1,12730 84,48270 1,43691 1,57885 1,04400 24,60560
Bảng Anh 1,18238 1 1,33295 99,89460 1,69904 1,86688 1,23441 29,09430
Đô-la Mỹ 0,88705 0,75022 1 74,94250 1,27465 1,40056 0,92610 21,82700
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,01001 0,01334 1 0,01701 0,01869 0,01236 0,29125

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.