Đô-la Canada sang Ngultrum Bhutan

Đổi tiền CAD sang BTN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 58,56500 BTN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BTN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Ngultrum Bhutan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BTN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BTN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Ngultrum Bhutan
1 CAD 58,56500 BTN
5 CAD 292,82500 BTN
10 CAD 585,65000 BTN
20 CAD 1171,30000 BTN
50 CAD 2928,25000 BTN
100 CAD 5856,50000 BTN
250 CAD 14641,25000 BTN
500 CAD 29282,50000 BTN
1000 CAD 58565,00000 BTN
2000 CAD 117130,00000 BTN
5000 CAD 292825,00000 BTN
10000 CAD 585650,00000 BTN
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Đô-la Canada
1 BTN 0,01708 CAD
5 BTN 0,08538 CAD
10 BTN 0,17075 CAD
20 BTN 0,34150 CAD
50 BTN 0,85375 CAD
100 BTN 1,70751 CAD
250 BTN 4,26877 CAD
500 BTN 8,53755 CAD
1000 BTN 17,07510 CAD
2000 BTN 34,15020 CAD
5000 BTN 85,37550 CAD
10000 BTN 170,75100 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,13140 84,74750 1,44949 1,59375 1,04095 24,09170
Bảng Anh 1,17647 1 1,33095 99,69480 1,70515 1,87484 1,22465 28,34090
Đô-la Mỹ 0,88385 0,75134 1 74,90500 1,28115 1,40865 0,92015 21,29370
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01335 1 0,01710 0,01881 0,01228 0,28428

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.