Đô-la Mỹ sang Ngultrum Bhutan

Đổi tiền USD sang BTN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 75,03050 BTN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BTN

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Ngultrum Bhutan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BTN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BTN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ngultrum Bhutan
1 USD 75,03050 BTN
5 USD 375,15250 BTN
10 USD 750,30500 BTN
20 USD 1500,61000 BTN
50 USD 3751,52500 BTN
100 USD 7503,05000 BTN
250 USD 18757,62500 BTN
500 USD 37515,25000 BTN
1000 USD 75030,50000 BTN
2000 USD 150061,00000 BTN
5000 USD 375152,50000 BTN
10000 USD 750305,00000 BTN
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Đô-la Mỹ
1 BTN 0,01333 USD
5 BTN 0,06664 USD
10 BTN 0,13328 USD
20 BTN 0,26656 USD
50 BTN 0,66639 USD
100 BTN 1,33279 USD
250 BTN 3,33197 USD
500 BTN 6,66395 USD
1000 BTN 13,32790 USD
2000 BTN 26,65580 USD
5000 BTN 66,63950 USD
10000 BTN 133,27900 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,13005 84,74100 1,44776 1,59375 1,04000 24,04860
Bảng Anh 1,17661 1 1,32965 99,70870 1,70348 1,87526 1,22367 28,29630
Đô-la Mỹ 0,88495 0,75208 1 74,98870 1,28115 1,41034 0,92035 21,28100
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01881 0,01227 0,28379

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.