10 Đô-la Mỹ sang Ngultrum Bhutan

Đổi tiền USD sang BTN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 74,80850 BTN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BTN

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Ngultrum Bhutan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BTN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BTN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ngultrum Bhutan
1 USD 74,80850 BTN
5 USD 374,04250 BTN
10 USD 748,08500 BTN
20 USD 1496,17000 BTN
50 USD 3740,42500 BTN
100 USD 7480,85000 BTN
250 USD 18702,12500 BTN
500 USD 37404,25000 BTN
1000 USD 74808,50000 BTN
2000 USD 149617,00000 BTN
5000 USD 374042,50000 BTN
10000 USD 748085,00000 BTN
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Đô-la Mỹ
1 BTN 0,01337 USD
5 BTN 0,06684 USD
10 BTN 0,13367 USD
20 BTN 0,26735 USD
50 BTN 0,66837 USD
100 BTN 1,33675 USD
250 BTN 3,34187 USD
500 BTN 6,68375 USD
1000 BTN 13,36750 USD
2000 BTN 26,73500 USD
5000 BTN 66,83750 USD
10000 BTN 133,67500 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13025 84,52860 1,42683 1,57922 1,03740 23,29780
Bảng Anh 1,19517 1 1,35080 101,02300 1,70525 1,88738 1,23987 27,84400
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74030 1 74,78750 1,26240 1,39723 0,91785 20,61300
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27562

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.