2000 Ngultrum Bhutan sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BTN sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BTN = 0,01331 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BTN sang USD

Cách để chuyển từ Ngultrum Bhutan sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BTN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BTN sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Đô-la Mỹ
1 BTN 0,01331 USD
5 BTN 0,06656 USD
10 BTN 0,13313 USD
20 BTN 0,26626 USD
50 BTN 0,66564 USD
100 BTN 1,33128 USD
250 BTN 3,32820 USD
500 BTN 6,65640 USD
1000 BTN 13,31280 USD
2000 BTN 26,62560 USD
5000 BTN 66,56400 USD
10000 BTN 133,12800 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ngultrum Bhutan
1 USD 75,11550 BTN
5 USD 375,57750 BTN
10 USD 751,15500 BTN
20 USD 1502,31000 BTN
50 USD 3755,77500 BTN
100 USD 7511,55000 BTN
250 USD 18778,87500 BTN
500 USD 37557,75000 BTN
1000 USD 75115,50000 BTN
2000 USD 150231,00000 BTN
5000 USD 375577,50000 BTN
10000 USD 751155,00000 BTN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,11635 83,79380 1,42569 1,59627 1,03830 23,32060
Bảng Anh 1,20127 1 1,34100 100,65600 1,71259 1,91749 1,24728 28,01350
Đô-la Mỹ 0,89575 0,74571 1 75,06050 1,27710 1,42990 0,93010 20,89000
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01332 1 0,01701 0,01905 0,01239 0,27831

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.