5 Ngultrum Bhutan sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BTN sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BTN = 0,01344 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BTN sang USD

Cách để chuyển từ Ngultrum Bhutan sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BTN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BTN sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Đô-la Mỹ
1 BTN 0,01344 USD
5 BTN 0,06719 USD
10 BTN 0,13438 USD
20 BTN 0,26875 USD
50 BTN 0,67188 USD
100 BTN 1,34376 USD
250 BTN 3,35940 USD
500 BTN 6,71880 USD
1000 BTN 13,43760 USD
2000 BTN 26,87520 USD
5000 BTN 67,18800 USD
10000 BTN 134,37600 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ngultrum Bhutan
1 USD 74,41800 BTN
5 USD 372,09000 BTN
10 USD 744,18000 BTN
20 USD 1488,36000 BTN
50 USD 3720,90000 BTN
100 USD 7441,80000 BTN
250 USD 18604,50000 BTN
500 USD 37209,00000 BTN
1000 USD 74418,00000 BTN
2000 USD 148836,00000 BTN
5000 USD 372090,00000 BTN
10000 USD 744180,00000 BTN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,13595 84,50620 1,41920 1,57008 1,03845 23,28070
Bảng Anh 1,20012 1 1,36330 101,41900 1,70324 1,88431 1,24626 27,94020
Đô-la Mỹ 0,88035 0,73351 1 74,39250 1,24935 1,38217 0,91415 20,49450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01858 0,01229 0,27549

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.