Rand Nam Phi sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền ZAR sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 zar
88,44 nzd

1,000 ZAR = 0,08844 NZD

Mid-market exchange rate at 22:41
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Đô-la New Zealand
1 ZAR0.08844 NZD
5 ZAR0.44219 NZD
10 ZAR0.88437 NZD
20 ZAR1.76874 NZD
50 ZAR4.42185 NZD
100 ZAR8.84370 NZD
250 ZAR22.10925 NZD
500 ZAR44.21850 NZD
1000 ZAR88.43700 NZD
2000 ZAR176.87400 NZD
5000 ZAR442.18500 NZD
10000 ZAR884.37000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Rand Nam Phi
1 NZD11.30750 ZAR
5 NZD56.53750 ZAR
10 NZD113.07500 ZAR
20 NZD226.15000 ZAR
50 NZD565.37500 ZAR
100 NZD1,130.75000 ZAR
250 NZD2,826.87500 ZAR
500 NZD5,653.75000 ZAR
1000 NZD11,307.50000 ZAR
2000 NZD22,615.00000 ZAR
5000 NZD56,537.50000 ZAR
10000 NZD113,075.00000 ZAR