1 Đô-la Mỹ sang Ngultrum Bhutan

Đổi tiền USD sang BTN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 74,88350 BTN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BTN

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Ngultrum Bhutan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BTN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BTN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ngultrum Bhutan
1 USD 74,88350 BTN
5 USD 374,41750 BTN
10 USD 748,83500 BTN
20 USD 1497,67000 BTN
50 USD 3744,17500 BTN
100 USD 7488,35000 BTN
250 USD 18720,87500 BTN
500 USD 37441,75000 BTN
1000 USD 74883,50000 BTN
2000 USD 149767,00000 BTN
5000 USD 374417,50000 BTN
10000 USD 748835,00000 BTN
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Đô-la Mỹ
1 BTN 0,01335 USD
5 BTN 0,06677 USD
10 BTN 0,13354 USD
20 BTN 0,26708 USD
50 BTN 0,66770 USD
100 BTN 1,33541 USD
250 BTN 3,33853 USD
500 BTN 6,67705 USD
1000 BTN 13,35410 USD
2000 BTN 26,70820 USD
5000 BTN 66,77050 USD
10000 BTN 133,54100 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,12375 84,17170 1,42458 1,58030 1,03885 23,31440
Bảng Anh 1,19746 1 1,34570 100,79600 1,70594 1,89242 1,24398 27,91920
Đô-la Mỹ 0,88985 0,74311 1 74,90250 1,26770 1,40627 0,92445 20,74700
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01877 0,01234 0,27699

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.