250 Ngultrum Bhutan sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BTN sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BTN = 0,01344 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BTN sang USD

Cách để chuyển từ Ngultrum Bhutan sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BTN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BTN sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Đô-la Mỹ
1 BTN 0,01344 USD
5 BTN 0,06721 USD
10 BTN 0,13443 USD
20 BTN 0,26886 USD
50 BTN 0,67214 USD
100 BTN 1,34428 USD
250 BTN 3,36070 USD
500 BTN 6,72140 USD
1000 BTN 13,44280 USD
2000 BTN 26,88560 USD
5000 BTN 67,21400 USD
10000 BTN 134,42800 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ngultrum Bhutan
1 USD 74,38940 BTN
5 USD 371,94700 BTN
10 USD 743,89400 BTN
20 USD 1487,78800 BTN
50 USD 3719,47000 BTN
100 USD 7438,94000 BTN
250 USD 18597,35000 BTN
500 USD 37194,70000 BTN
1000 USD 74389,40000 BTN
2000 USD 148778,80000 BTN
5000 USD 371947,00000 BTN
10000 USD 743894,00000 BTN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.